Sàn Gỗ

Thiet Ke Thi Cong Showroom San Go26

Khi quý khách có nhu cầu lát sàn gỗ hay đơn giản chỉ cần tìm hiểu thông tin hãy gọi ngay cho chúng tôi . Chúng tôi tư vấn miễn phí và có thể mang mẫu đến tận nhà cho quý khách hàng.

San- eurohome-Duc

Sàn Gỗ công nghiệp

san-go-giang-huong

Sàn Gỗ tự nhiên

BÁO GIÁ SÀN GỖ

 Báo giá sàn gỗ công nghiệp và sàn gỗ tự nhiên tại sàn Công ty đầu tư phát triển và xây dựng công trình Sông Hồng (SÔNG HỒNG IDAC) đã bao gồm phụ kiện lót, công lắp đặt, vận chuyển trong nội thành Hà Nội, chưa bao gồm phụ kiện phào nẹp

Đơn giá sàn gỗ tự nhiên thường có sự thay đổi theo tuần do biến động về nguồn gỗ phôi nhập. Do đó, báo giá cụ thể có thể thay đổi một chút so với báo giá sơ bộ ở trên. Ngoài ra, bạn cần những loại sàn có kích thước đặc thù hãy liên hệ số ĐT :0973 568 238  tư vấn để tìm hiểu cụ thể: 

 STTQuy cách Vật LiệuĐơn vị tínhĐơn Giá
BÁO GIÁ SÀN GỖ TỰ NHIÊN
1.– Sàn gỗ Giáng Hương Lào nguyên thanh solid ( 15 x 90 x 900 mm )m21.650.000
2.– Sàn gỗ Giáng Hương Nam Phi nguyên thanh solid ( 18 x 120 x 950 mm)m21.300.000
3.– Sàn gỗ Giáng Hương Lào ghép thanh ( 15 x 150 x 1800 mm )m21.400.000
4.– Sàn gỗ Giáng Hương Lào ghép thanh ( 15 x 150 x 1800 mm )m21.400.000
5.– Sàn gỗ Giáng Hương Lào dán mặt ( 15 x 90 x 900 mm )m21.200.000
6.– Sàn gỗ Căm xe Lào nguyên thanh solid ( 15 x 90 x 900 mm )m2900.000
7.– Sàn gỗ Căm xe Lào ghép thanh FJL ( 15 x 150 x 950 mm )m2800.000
8.– Sàn gỗ Căm xe Lào ghép mặt  ( 15 x 90 x 900 mm )m2750.000
9.– Sàn gỗ Căm xe Lào dán mặt  ( 15 x 90 x 900 mm )m2600.000
10.– Sàn gỗ Chiu Liu nguyên thanh solid ( 15 x 90 x 900mm)m21.250.000
11.– Sàn gỗ Lim Lào nguyên thanh solid ( 15 x 90 x 900mm)m21.300.000
12.– Sàn gỗ Lim Nam Phi nguyên thanh solid ( 15 x 90 x 900mm)m21.100.000
13.– Sàn gỗ Gõ Đỏ Lào nguyên thanh solid ( 15 x 90 x 900mm)m21.600.000
14.– Sàn gỗ Gõ Đỏ Nam Phi nguyên thanh solid ( 15 x 90 x 900mm)m21.400.000
15.– Sàn gỗ Sồi trắng Mỹ nguyên thanh solid ( 15 x 90 x 900mm)m2950.000
16.– Sàn gỗ Sồi trắng Mỹ ghép thanh FJL ( 15 x 90 x 900mm)m2850.000
17.– Sàn gỗ Sồi trắng Mỹ ghép mặt ( 15 x 90 x 900mm)m2750.000
18.– Sàn gỗ Óc Chó Bắc Mỹ nguyên thanh solid ( 15 x 90 x 900mm)m21.500.000
19.– Sàn gỗ Óc Chó Bắc Mỹ ghép mặt ( 15 x 90 x 900mm)m21.300.000
BÁO GIÁ SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP
20.– Sàn gỗ Quick step Bỉ dòng 8mmm2525.000
21.– Sàn gỗ Quick step Bỉ dòng 12mmm2725.000
22.– Sàn gỗ Kronoswiss Thụy sỹ dòng 8mm bản to : 310.000đ/m2m2310.000
23.– Sàn gỗ Kronoswiss Thụy sỹ dòng 8mm bản nhỏm2360.000
24.– Sàn gỗ Kronoswiss Thụy sỹ dòng 12mmm2500.000
25.– Sàn gỗ Kaindl Áo dòng 8mmm2310.000
26.– Sàn gỗ Kaindl Áo dòng 10mmm2400.000
27.– Sàn gỗ Kaindl Áo dòng 12mmm2465.000
28.– Sàn gỗ My Floor Đức dòng 8mmm2290.000
29.– Sàn gỗ My Floor Đức dòng 10mmm2395.000
30.– Sàn gỗ My Floor Đức dòng 12mmm2495.000
31.– Sàn gỗ Classen Đức dòng 8mmm2320.000
32.– Sàn gỗ Classen Đức dòng 12mmm2480.000
33.– Sàn gỗ Janmi Malaysia dòng 8mmm2300.000
34.– Sàn gỗ Janmi Malaysia dòng 12mm bản tom2410.000
35.– Sàn gỗ Janmi Malaysia dòng 12mm bản nhỏ: 470.000đ/m2m2470.000
36.– Sàn gỗ Robina Malaysia dòng 8mmm2295.000
37.– Sàn gỗ Robina Malaysia dòng 12mm bản tom2410.000
38.– Sàn gỗ Robina Malaysia dòng 12mm bản nhỏm2465.000
39.– Sàn gỗ Inovar Malaysia dòng 8mmm2295.000
40.– Sàn gỗ Inovar Malaysia dòng 12mm bản tom2410.000
41.– Sàn gỗ Inovar Malaysia dòng 12mm bản VGm2440.000
42.– Sàn gỗ Inovar Malaysia dòng 12mm bản FEm2460.000
43.– Sàn gỗ Inovar Malaysia dòng 12mm bản VGm2480.000
44.– Sàn gỗ RuBy Floor Malaysia dòng 8mmm2280.000
45.– Sàn gỗ RuBy Floor Malaysia dòng 12mmm2440.000
46.– Sàn gỗ Maika Malaysia dòng 8mmm2280.000
47.– Sàn gỗ Maika Malaysia dòng 12mmm2440.000
48.– Sàn gỗ MasFloor Malaysia dòng 12mm bản tom2400.000
49.– Sàn gỗ MasFloor Malaysia dòng 12mm bản nhỏ AC5m2460.000đ
50.– Sàn gỗ Vanachai Thái Lan dòng 8mmm2240.000
51.– Sàn gỗ Vanachai Thái Lan dòng 12mmm2325.000
52.– Sàn gỗ Thaixin Thái Lan dòng 8mmm2230.000
53.– Sàn gỗ Thaixin Thái Lan dòng 12mmm2320.000
54.– Sàn gỗ Thaistar Thái Lan dòng 8mmm2230.000
55.– Sàn gỗ Thaistar Thái Lan dòng 12mmm2320.000
56.– Sàn gỗ Thailife Thái Lan dòng 12mmm2320.000
57.– Sàn gỗ Thaigold Thái Lan dòng 12mmm2320.000
58.– Sàn gỗ Thailux Thái Lan dòng 8mmm2230.000
59.– Sàn gỗ Thailux Thái Lan dòng 8mmm2320.000
60.– Sàn gỗ Thaixin Thái Lan dòng 8mmm2240.000
61.– Sàn gỗ Hansol Hàn Quốc dòng 8mmm2320.000
62.– Sàn gỗ Hansol công nghệ Hàn Quốc dòng 12mmm2360.000
63.– Sàn gỗ Newsky dòng E 12mmm2240.000
64.– Sàn gỗ Newsky dòng K 12mmm2260.000
65.– Sàn gỗ Newsky dòng S 12mmm2280.000
66.– Sàn gỗ Pago dòng 8mm bản nhỏm2180.000
67.– Sàn gỗ Pago dòng 12mmm2220.000
68.– Sàn gỗ Pago dòng 12mm cốt xanhm2290.000
69.– Sàn gỗ Quickstyle dòng 12mmm2250.000
70.– Sàn gỗ Quickstyle dòng 12mm cốt xanhm2290.000
71.– Sàn gỗ Kendall dòng 12mmm2250.000
72.– Sàn gỗ Eurhome dòng 8mmm2170.000
73.– Sàn gỗ Eurohome dòng 12mmm2235.000
74.– Sàn gỗ Kronohome dòng 12mmm2265.000